Kết quả tra từ “证言”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证言zhèng yán
证言: lời khai
宣誓证言xuān shì zhèng yán
宣誓证言: lời khai tuyên thệ