Kết quả tra từ “证券经营”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证券经营zhèng quàn jīng yíng
证券经营: kinh doanh cổ phiếu; môi giới