Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证券柜台买卖中心”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证券柜台买卖中心Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

证券柜台买卖中心: Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ