Kết quả tra từ “证券委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证券委员会zhèng quàn wěi yuán huì
证券委员会: ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)