Kết quả cho “证券交易所”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sở giao dịch chứng khoán
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]
Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)
Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)