Kết quả tra từ “证券交易所”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒ
证券交易所: sở giao dịch chứng khoán
纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
纽约证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)
深圳证券交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
深圳证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]
法兰克福证券交易所Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ
法兰克福证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
伦敦证券交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
伦敦证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù
上海证券交易所综合股价指数: Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
上海证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)