Kết quả tra từ “设计师”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
设计师shè jì shī
设计师: nhà thiết kế; kiến trúc sư
发型设计师fà xíng shè jì shī
发型设计师: nhà tạo kiểu tóc