Kết quả tra từ “论理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
论理lùn lǐ
论理: bình thường; như lẽ ra phải thế; theo lý; phân tích lý lẽ; logic
论理学lùn lǐ xué
论理学: logic