Kết quả tra từ “论点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
论点lùn diǎn
论点: lập luận; dòng lý luận; luận điểm; điểm (thảo luận)
争论点zhēng lùn diǎn
争论点: điểm tranh cãi