Kết quả tra từ “论文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
论文lùn wén
论文: bài báo; nghiên cứu; luận văn; LT:篇[pian1]; thảo luận bài báo hoặc luận văn (cũ)
学位论文xué wèi lùn wén
学位论文: luận văn; luận án