Kết quả tra từ “论定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
论定lùn dìng
论定: đưa ra phán quyết cuối cùng; đi đến kết luận chắc chắn
盖棺论定gài guān lùn dìng
盖棺论定: đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)