Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “许下”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
许下
xǔ xià

đưa ra một lời hứa

Cụm từ
许下愿心
xǔ xià yuàn xīn

thể hiện điều ước (với thần linh)

Cụm từ