Kết quả tra từ “记忆犹新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记忆犹新jì yì yóu xīn
记忆犹新: vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)