Kết quả tra từ “记事本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记事本jì shì běn
记事本: sổ tay; tập giấy ghi chú; máy tính xách tay