Kết quả tra từ “议论”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议论yì lùn
议论: bình luận; nói về; thảo luận; LT:個|个[ge4]
议论纷错yì lùn fēn cuò
议论纷错: xem 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]
议论纷纷yì lùn fēn fēn
议论纷纷: thảo luận sôi nổi (thành ngữ); bàn tán xôn xao