Kết quả tra từ “训斥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
训斥xùn chì
训斥: khiển trách; quở trách; mắng mỏ; phê bình nghiêm khắc