Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “讨厌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
讨厌tǎo yàn

讨厌: ghét; không ưa; đáng ghét; rắc rối; phiền phức

Cụm từ
讨厌鬼tǎo yàn guǐ

讨厌鬼: người đáng ghét; người lôi thôi

Cụm từ