Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “讨厌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
讨厌
tǎo yàn

ghét; không ưa; đáng ghét; rắc rối; phiền phức

Cụm từ
讨厌鬼
tǎo yàn guǐ

người đáng ghét; người lôi thôi

Cụm từ