Kết quả tra từ “讨人喜欢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讨人喜欢tǎo rén xǐ huan
讨人喜欢: thu hút tình cảm của người khác; quyến rũ; dễ thương