Kết quả tra từ “认知神经心理学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
认知神经心理学rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué
认知神经心理学: tâm lý học thần kinh nhận thức