Kết quả tra từ “订购”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
订购dìng gòu
订购: đặt hàng; đăng ký mua
订购者dìng gòu zhě
订购者: người đăng ký mua
超额订购chāo é dìng gòu
超额订购: đặt hàng quá mức