Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “计都”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
计都jì dū

计都: khái niệm từ thiên văn Vedic (tiếng Phạn: Ketu), điểm đối lập với 羅睺|罗睺[luo2 hou2]; ngôi sao giả tưởng dự báo tai họa

Cụm từ