Kết quả tra từ “计提”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计提jì tí
计提: trích lập; dành ra (yêu cầu vốn)
资本计提zī běn jì tí
资本计提: yêu cầu vốn