Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “警察局”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
警察局jǐng chá jú

警察局: đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát

Cụm từ
刑事警察局Xíng shì Jǐng chá jú

刑事警察局: Cục Điều tra Hình sự

Cụm từ