Kết quả tra từ “詹江布尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
詹江布尔Zhān jiāng bù ěr
詹江布尔: sông và thành phố Janjanbureh ở Gambia