Kết quả tra từ “詈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
詈lì
詈: chửi; mắng; rủa
詈词lì cí
詈词: lời lăng mạ; chửi rủa
詈骂lì mà
詈骂: (văn học) chửi; rủa