Kết quả tra từ “言行不一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言行不一yán xíng bù yī
言行不一: (thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo