Kết quả tra từ “言犹在耳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言犹在耳yán yóu zài ěr
言犹在耳: lời vẫn còn vang vọng bên tai (thành ngữ)