Kết quả tra từ “触斗蛮争”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触斗蛮争chù dòu mán zhēng
触斗蛮争: cãi vã và đánh nhau liên miên (thành ngữ); liên tục đối đầu nhau; tranh giành lợi ích cá nhân