Kết quả tra từ “触手”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触手chù shǒu
触手: xúc tu
触手可得chù shǒu kě dé
触手可得: trong tầm với
触手可及chù shǒu kě jí
触手可及: trong tầm với