Kết quả tra từ “触媒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触媒chù méi
触媒: chất xúc tác; xúc tác
触媒作用chù méi zuò yòng
触媒作用: sự xúc tác