Kết quả tra từ “解甲归田”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解甲归田jiě jiǎ guī tián
解甲归田: cởi bỏ giáp và về quê làm ruộng; trở về cuộc sống thường dân