Kết quả tra từ “解民倒悬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解民倒悬jiě mín dào xuán
解民倒悬: nghĩa đen: cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng