Kết quả tra từ “解析函数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解析函数jiě xī hán shù
解析函数: (toán) một hàm phân tích (của biến số phức)
解析函数论jiě xī hán shù lùn
解析函数论: (toán) lý thuyết hàm giải tích phức