Kết quả tra từ “解析几何学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解析几何学jiě xī jǐ hé xué
解析几何学: hình học giải tích; hình học tọa độ