Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “解放日”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
解放日Jiě fàng rì

解放日: Ngày Giải phóng; tham khảo việc Nhật Bản đầu hàng ngày 15 tháng 8 năm 1945, được kỷ niệm là Ngày Giải phóng ở Hàn Quốc

Cụm từ
解放日报Jiě fàng Rì bào

解放日报: Giải phóng Nhật báo, www.jfdaily.com

Cụm từ
农奴解放日Nóng nú Jiě fàng rì

农奴解放日: Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)

Cụm từ