Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “解放区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
解放区
Jiě fàng qū

quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ