Kết quả tra từ “解密”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解密jiě mì
解密: giải mật; (tin học) giải mã; giải mã
维基解密Wéi jī Jiě mì
维基解密: WikiLeaks