Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “解体”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
解体
jiě tǐ

phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ; vỡ vụn

Cụm từ
知觉解体
zhī jué jiě tǐ

tính phân tách tri giác

Cụm từ