Kết quả tra từ “解体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解体jiě tǐ
解体: phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
知觉解体zhī jué jiě tǐ
知觉解体: tính phân tách tri giác