Kết quả tra từ “觚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
觚gū
觚: cái cốc; quy tắc; pháp luật
率尔操觚shuài ěr cāo gū
率尔操觚: sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
操觚cāo gū
操觚: viết; sáng tác