Kết quả tra từ “角龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角龙jiǎo lóng
角龙: khủng long ceratopsian
三角龙sān jiǎo lóng
三角龙: khủng long ba sừng (triceratops)