Kết quả tra từ “角锥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角锥jiǎo zhuī
角锥: hình chóp
三角锥sān jiǎo zhuī
三角锥: hình chóp tam giác (toán học)