Kết quả tra từ “角票”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角票jiǎo piào
角票: tờ tiền giấy mệnh giá hào (mao, một phần mười của nhân dân tệ)