Kết quả tra từ “视频”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视频shì pín
视频: video
视频点播shì pín diǎn bō
视频点播: video theo yêu cầu
视频节目shì pín jié mù
视频节目: chương trình video
视频会议shì pín huì yì
视频会议: hội nghị truyền hình; cuộc họp video
音视频yīn shì pín
音视频: âm thanh và video
短视频duǎn shì pín
短视频: video ngắn; đoạn clip