Kết quả tra từ “视线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视线shì xiàn
视线: đường ngắm
转移视线zhuǎn yí shì xiàn
转移视线: chuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng