Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “视神经”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
视神经shì shén jīng

视神经: dây thần kinh thị giác

Cụm từ
视神经盘shì shén jīng pán

视神经盘: đĩa thị giác (điểm tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

Cụm từ
视神经乳头shì shén jīng rǔ tóu

视神经乳头: đĩa thị (nơi dây thần kinh thị giác kết thúc ở võng mạc)

Cụm từ