Kết quả tra từ “视图”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视图shì tú
视图: khung nhìn
透视图tòu shì tú
透视图: bản vẽ phối cảnh
剖视图pōu shì tú
剖视图: hình chiếu cắt; hình cắt