Kết quả tra từ “视为知己”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视为知己shì wéi zhī jǐ
视为知己: xem ai đó như tri kỷ (thành ngữ); tin tưởng ai đó