Kết quả tra từ “视为畏途”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视为畏途shì wéi wèi tú
视为畏途: xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó