Kết quả tra từ “规诫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规诫guī jiè
规诫: khuyên răn (chống lại một hành động nào đó); khuyên bảo