Kết quả tra từ “规管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规管guī guǎn
规管: quy định
半规管bàn guī guǎn
半规管: (giải phẫu) ống bán nguyệt