Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规章”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规章guī zhāng

规章: quy tắc; quy định

Cụm từ
规章制度guī zhāng zhì dù

规章制度: quy tắc và quy định

Cụm từ
服务规章fú wù guī zhāng

服务规章: quy định phục vụ

Cụm từ