Kết quả tra từ “规章”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规章guī zhāng
规章: quy tắc; quy định
规章制度guī zhāng zhì dù
规章制度: quy tắc và quy định
服务规章fú wù guī zhāng
服务规章: quy định phục vụ